Nước tinh khiết, nước pha tiêm vô trùng, dung dịch đệm PBS, axit axetic loãng/dung dịch nước ethanol
Phạm vi ổn định:
pH 4,0~8,0
Mô tả sản phẩm
DSIP, viết tắt của Delta Sleep-Inducing Peptide, là một loại peptide thần kinh nonapeptide tuyến tính nội sinh có thể vượt qua hàng rào máu não. Nó được áp dụng rộng rãi trong các dự án nghiên cứu liên quan đến thần kinh nội tiết, cơ chế giấc ngủ và chấn thương do căng thẳng. Các tác dụng quan sát được trong các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm được liệt kê dưới đây:
1. Điều hòa giấc ngủ sóng chậm delta sâu (lĩnh vực nghiên cứu cốt lõi)
Nó điều chỉnh các con đường dẫn truyền thần kinh GABA và NMDA trung tâm và tăng cường hoạt động của sóng delta não. Trong mô hình động vật, nó rút ngắn độ trễ khởi phát giấc ngủ, kéo dài giấc ngủ sâu phục hồi và tối ưu hóa cấu trúc chu kỳ giấc ngủ. Các thí nghiệm liên quan cho thấy không có đặc tính gây nghiện hoặc tác dụng phụ nôn nao điển hình của thuốc an thần. Nó có thể áp dụng cho các thử nghiệm trên mô hình động vật về tình trạng lệch múi giờ, rối loạn nhịp sinh học và rối loạn giấc ngủ.
2. Điều chỉnh trục ứng suất HPA và giảm bớt phản ứng ứng suất
Là một yếu tố đệm căng thẳng, nó ngăn chặn sự bài tiết quá mức ACTH và cortisol khi bị căng thẳng và làm giảm sự kích thích quá mức của hệ thần kinh giao cảm. Các nghiên cứu về chứng lo âu mãn tính và mô hình căng thẳng lâu dài đã xác minh khả năng làm giảm chứng tăng động thần kinh do căng thẳng gây ra.
3. Khả năng bảo vệ thần kinh và chống oxy hóa
Nó đối kháng độc tính kích thích qua trung gian glutamate, cải thiện khả năng chống oxy hóa của ty thể trong mô não và làm giảm quá trình apoptosis thần kinh do căng thẳng oxy hóa, thiếu máu não và chấn thương. Nó được sử dụng trong các thí nghiệm tế bào và động vật để nghiên cứu chấn thương não, đột quỵ và thoái hóa thần kinh.
4. Nghiên cứu điều hòa thần kinh và sửa chữa mô
Nó kích thích sự tiết hormone tăng trưởng (GH) trong thời gian ngủ sâu để khám phá các cơ chế sửa chữa mô cơ thể. Trong khi đó, nó điều chỉnh việc giải phóng các hormone kích thích tuyến giáp và tuyến sinh dục, khiến nó phù hợp cho các thử nghiệm về sự mất cân bằng nội tiết do căng thẳng gây ra.
5. Tác dụng giảm đau & an thần thần kinh
Nó hoạt động trên các con đường liên quan đến endorphin để nâng cao ngưỡng và có tác dụng giảm đau nhẹ cho các nghiên cứu dược lý về bệnh viêm mãn tính và bệnh lý thần kinh; nó cũng mang lại tác dụng chống co giật nhẹ trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
6. Nghiên cứu cân bằng nội môi miễn dịch
Thông qua mạng lưới miễn dịch thần kinh nội tiết, nó làm giảm các rối loạn miễn dịch do căng thẳng gây ra, đóng vai trò như một peptide công cụ phổ biến cho các nghiên cứu liên ngành kết hợp căng thẳng và miễn dịch học.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm bắt buộc
Sản phẩm này chỉ dành cho nghiên cứu khoa học trong phòng thí nghiệm. Nó không được sử dụng cho mục đích uống, tiêm, mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm hoặc mục đích điều trị lâm sàng.